'close'QUAY LẠI
GER Frauen Bundesliga

Eintracht Frankfurt(w) VS Hoffenheim(w) 20:00 10/12/2023

Eintracht Frankfurt(w)
2023-12-10 20:00:00
3
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Hoffenheim(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Eintracht Frankfurt(w)

    6200

    Hoffenheim(w)

    1 0 0 0
    61
    Tỷ lệ khống chế bóng
    39
    138
    Tấn công
    93
    9
    Sút chính xác
    2
    6
    Phạt góc
    1
    63
    Tấn công nguy hiểm
    36
    15
    Sút chệch
    4
    2
    Thẻ vàng
    0
    0
    Thẻ đỏ
    0
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - 7' - Chân sút nữ Hoffenheim.
    Cakhia TV
    90+1" - bàn thắng thứ 4 (bàn thắng nữ Frankfurt)
    Cakhia TV
    75' - Quả bóng thứ 6 - (Đức) - Chân sút nữ Frankfurt
    Cakhia TV
    71' - Chân sút nữ Frankfurt bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ 2.
    Cakhia TV
    50' - 1 thẻ vàng, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    48' - 3 bàn thắng - (pen)
    Cakhia TV
    - Bàn thứ 4.
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số hòa 1-1 ở thời điểm hiện tại.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    36' - Frankfurt vs tuyển nữ trước tiên là 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    36' - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    31' - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    16' - Phút thứ 16 của trận đấu, tuyển nữ Frankfurt đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    4' - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút nữ Hoffenheim ghi bàn đầu tiên trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/7df1bb2165d76d50a408e248adcc87bb.png
    Hoffenheim(w)

    Tỷ số

    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://ranowellhotel.com/football/team/7df1bb2165d76d50a408e248adcc87bb.png
    Hoffenheim(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1682852400
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    3
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    3
    1667041200
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    3
    competitionHoffenheim(w)
    3
    1659870000
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionHoffenheim(w)
    2
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    3
    1646481600
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    3
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    1633183200
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    competitionHoffenheim(w)
    1
    1627659000
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    competitionHoffenheim(w)
    1
    1615122000
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    competitionHoffenheim(w)
    0
    1601208000
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    0
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    1596963600
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionHoffenheim(w)
    1
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Eintracht Frankfurt(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionBarcelona(w)
    1
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    competitionNurnberg(w)
    2
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    1
    competitionFC Rosengard(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    2
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    competitionWerder Bremen(w)
    1
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionDuisburg(w)
    5
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    1
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    competitionSparta Praha(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    competitionBayern Munchen(w)
    0
    item[4]
    competitionUEFA Nữ Champions League
    competitionSparta Praha(w)
    5
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionRb Leipzig(w)
    3
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    1
    Hoffenheim(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionRb Leipzig(w)
    3
    competitionHoffenheim(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionEssen Schonebeck(w)
    0
    competitionHoffenheim(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    1
    competitionKoln(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionFreiburg(w)
    2
    competitionHoffenheim(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    2
    competitionWolfsburg(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    0
    competitionNurnberg(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionBayer Leverkusen(w)
    2
    competitionHoffenheim(w)
    2
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionHoffenheim(w)
    1
    competitionWerder Bremen(w)
    3
    item[4]
    competitionGER Frauen Bundesliga
    competitionDuisburg(w)
    9
    competitionHoffenheim(w)
    0
    item[4]
    competitionGER Women's Cup
    competitionHoffenheim(w)
    0
    competitionSV Wernberg
    7

    Thư mục gần

    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/22
    competitionuefa_womens_champions_league
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    competitionBenfica(w)
    11ngày
    https://ranowellhotel.com/football/team/7df1bb2165d76d50a408e248adcc87bb.png
    Hoffenheim(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    2023/12/22
    competitionuefa_womens_champions_league
    competitionEintracht Frankfurt(w)
    competitionBenfica(w)
    11ngày

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/7df1bb2165d76d50a408e248adcc87bb.png
    Hoffenheim(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/9ebd79de8504a6573dce8c419ff16b10.png

    bắt đầu đội hình

    Eintracht Frankfurt(w)

    Eintracht Frankfurt(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Hoffenheim(w)

    Hoffenheim(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Eintracht Frankfurt(w)
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w)
    Hoffenheim(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Eintracht Frankfurt(w) logo
    Eintracht Frankfurt(w)
    Hoffenheim(w) logo
    Hoffenheim(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Eintracht Frankfurt(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    12/22
    UEFA Nữ Champions League
    Eintracht Frankfurt(w)
    Benfica(w)
    11ngày
    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Wolfsburg(w)
    9
    7/1/1
    23/7
    22
    2.
    Bayern Munchen(w)
    8
    6/2/0
    15/3
    20
    3.
    Eintracht Frankfurt(w)
    9
    5/2/2
    18/11
    17
    4.
    Hoffenheim(w)
    9
    4/2/3
    24/15
    14
    5.
    Essen Schonebeck(w)
    9
    4/2/3
    14/7
    14
    6.
    Bayer Leverkusen(w)
    8
    3/4/1
    15/8
    13
    7.
    Freiburg(w)
    9
    3/3/3
    13/19
    12
    8.
    Werder Bremen(w)
    8
    3/1/4
    16/10
    10
    9.
    Koln(w)
    9
    3/1/5
    14/18
    10
    10.
    Rb Leipzig(w)
    9
    1/3/5
    7/19
    6
    11.
    Nurnberg(w)
    9
    1/1/7
    4/25
    4
    12.
    Duisburg(w)
    8
    0/2/6
    5/26
    2
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy