'close'QUAY LẠI
CNCF GWC

Cuba(w) VS Saint Lucia(w) 03:00 06/12/2023

Cuba(w)
2023-12-06 03:00:00
4
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Saint Lucia(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Cuba(w)

    2100

    Saint Lucia(w)

    1 0 0 0
    2
    Phạt góc
    1
    54
    Tỷ lệ khống chế bóng
    46
    1
    Thẻ vàng
    0
    4
    Sút chính xác
    1
    0
    Thẻ đỏ
    0
    0
    Sút chệch
    0
    11
    Tấn công
    10
    5
    Tấn công nguy hiểm
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    90' - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    84' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút người Cuba.
    Cakhia TV
    73' - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    62' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 3-0.
    Cakhia TV
    38' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của chân sút người Cuba)
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    20' - Phút 20 của trận đấu, chân sút người Cuba đã có cú sút chéo góc thứ nhất của trận đấu này.
    Cakhia TV
    15' - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    - 1 bàn thắng! Cố lên! Chân sút người Cuba ghi bàn thắng đầu tiên trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)

    Tỷ số

    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://ranowellhotel.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695420000
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    1
    competitionSaint Lucia(w)
    2
    1570568400
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    6
    competitionCuba(w)
    1

    Thành tựu gần đây

    Cuba(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuadeloupe (w)
    3
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    0
    competitionGuadeloupe (w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    1
    competitionSaint Lucia(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCuba(w)
    2
    competitionEcuador(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionCuba(w)
    1
    competitionEcuador(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuba(w)
    6
    competitionHaiti(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionHonduras (w)
    0
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCuba(w)
    0
    competitionBritish Virgin Islands(w)
    14
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    3
    competitionCuba(w)
    0
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    6
    competitionCuba(w)
    1
    Saint Lucia(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionGuadeloupe (w)
    5
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionGuadeloupe (w)
    5
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionCuba(w)
    1
    competitionSaint Lucia(w)
    2
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionSaint Lucia(w)
    5
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    6
    competitionCuba(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    11
    competitionJamaica(w)
    0
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionUS Virgin Islands(w)
    4
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    item[4]
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionSaint Lucia(w)
    3
    competitionBarbados(w)
    2
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionAntigua Barbuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionSaint Lucia(w)
    1
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    2

    Thư mục gần

    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://ranowellhotel.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/3bf72b58839f996de63b18b8dd38ac9e.png
    Saint Lucia(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/2a03ff48767bf68e00f443e1a5062199.png

    bắt đầu đội hình

    Cuba(w)

    Cuba(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Saint Lucia(w)

    Saint Lucia(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Cuba(w)
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w)
    Saint Lucia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Cuba(w) logo
    Cuba(w)
    Saint Lucia(w) logo
    Saint Lucia(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Cuba(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Aruba (w)
    6
    3/0/3
    19/6
    9
    3.
    Bonaire (W)
    6
    2/1/3
    6/14
    7
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    6
    0/1/5
    0/24
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    4
    4/0/0
    18/4
    12
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    4
    0/1/3
    4/13
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy