'close'QUAY LẠI
CNCF GWC

Dominican Republic(w) VS Bermuda(w) 05:00 06/12/2023

Dominican Republic(w)
2023-12-06 05:00:00
2
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Bermuda(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Dominican Republic(w)

    0030

    Bermuda(w)

    0 2 2 0
    57
    Tỷ lệ khống chế bóng
    43
    0
    Thẻ đỏ
    0
    75
    Tấn công nguy hiểm
    27
    16
    Sút chính xác
    1
    0
    Thẻ vàng
    2
    115
    Tấn công
    99
    3
    Phạt góc
    2
    7
    Sút chệch
    5
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    80' - Quả bóng thứ 5 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    53' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ quần đảo Bermuda.
    Cakhia TV
    45' - Quả bóng thứ 4 - (Tiếng Tây Ban Nha) - Chân sút nữ quần đảo Bermuda.
    Cakhia TV
    45' - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu trên, tỷ số đang là 1-0.
    Cakhia TV
    44' - Chân sút nữ Cộng hòa Dominica bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    38' - tấm thẻ vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Nữ Cộng hòa Dominica đang dẫn đầu cuộc đua!
    Cakhia TV
    12' - Cầu thủ thứ 2 - Chân sút nữ Cộng hòa Dominican
    Cakhia TV
    12' - 12', các chân sút nữ Cộng hòa Dominica có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)

    Tỷ số

    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://ranowellhotel.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1695420000
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    2
    competitionBermuda(w)
    0
    1649458800
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionDominican Republic(w)
    0
    1310068800
    competitionOlympics Women's qualification(CONCACAF)
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionDominican Republic(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Dominican Republic(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    1
    competitionBarbados(w)
    7
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    8
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBarbados(w)
    3
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    2
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    0
    competitionPuerto Rico(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    1
    competitionPuerto Rico(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    4
    competitionPanama Women's
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionDominican Republic(w)
    1
    competitionPanama Women's
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionDominican Republic(w)
    5
    competitionJamaica(w)
    1
    Bermuda(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    3
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBarbados(w)
    4
    competitionBermuda(w)
    2
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionBarbados(w)
    1
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionBermuda(w)
    0
    competitionSt Vincent Grenadines(w)
    4
    item[4]
    competitionCNCF GWC
    competitionDominican Republic(w)
    2
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionGrenada(w)
    6
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    1
    competitionDominican Republic(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionCayman Islands(w)
    6
    competitionBermuda(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    4
    competitionJamaica(w)
    0
    item[4]
    competitionCONCACAF Womnen's Gold Cup
    competitionBermuda(w)
    3
    competitionTrinidad Tobago(w)
    0

    Thư mục gần

    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://ranowellhotel.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56de63e3df0166f8a367f69df69e7723.png
    Bermuda(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/56b946dc762d3c3956a3fdc48cb0f0fa.png

    bắt đầu đội hình

    Dominican Republic(w)

    Dominican Republic(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Bermuda(w)

    Bermuda(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Dominican Republic(w)
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w)
    Bermuda(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Dominican Republic(w) logo
    Dominican Republic(w)
    Bermuda(w) logo
    Bermuda(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Dominican Republic(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    group A

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Belize(w)
    6
    6/0/0
    20/1
    18
    2.
    Aruba (w)
    6
    3/0/3
    19/6
    9
    3.
    Bonaire (W)
    6
    2/1/3
    6/14
    7
    4.
    Turks Caicos Islands(w)
    6
    0/1/5
    0/24
    1

    group B

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Cuba(w)
    3
    3/0/0
    7/1
    9
    2.
    Saint Lucia(w)
    3
    2/0/1
    11/4
    6
    3.
    Guadeloupe (w)
    4
    0/0/4
    2/15
    0
    4.
    Sint Maarten (w)
    0
    0/0/0
    0/0
    0

    group C

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Grenada(w)
    4
    4/0/0
    16/2
    12
    2.
    US Virgin Islands(w)
    4
    1/1/2
    2/7
    4
    3.
    Bahamas (W)
    4
    0/1/3
    3/12
    1

    group D

    thứ
    CLB
    Số trận
    Thắng/Hòa/Thua
    Bàn thắng/Thua
    Điểm
    1.
    Curacao(w)
    4
    4/0/0
    18/4
    12
    2.
    Anguilla(w)
    4
    1/1/2
    8/13
    4
    3.
    Cayman Islands(w)
    4
    0/1/3
    4/13
    1
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy