'close'QUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Senegal(w) VS Egypt(w) 00:00 01/12/2023

Senegal(w)
2023-12-01 00:00:00
4
-
0
Trạng thái:Kết thúc trận
Egypt(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Senegal(w)

    7010

    Egypt(w)

    3 0 1 0
    7
    Phạt góc
    3
    9
    Sút chệch
    5
    64
    Tỷ lệ khống chế bóng
    36
    0
    Thẻ đỏ
    0
    10
    Sút chính xác
    2
    97
    Tấn công nguy hiểm
    68
    1
    Thẻ vàng
    1
    120
    Tấn công
    101
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    88' - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    87' - Lá bài vàng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    81' - 10 cú sút phạt góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Cakhia TV
    81' - tuyển nữ Senegal bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    77' - 1 quả phạt góc thứ 9 - (vòng 2 nữ Senegal)
    Cakhia TV
    68' - bàn thắng thứ 3 - (bàn thắng của nữ tuyển Senegal)
    Cakhia TV
    58' - Quả bóng thứ 8 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    53' - Các chân sút nữ Senegal bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    53' - 1 quả phạt góc thứ 7 - (vòng 2 nữ Senegal)
    Cakhia TV
    - Sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc trận đấu, tỷ số đang là 2-0.
    Cakhia TV
    43' - Quả bóng thứ 6 - (Tiếng Senegal) - Chân sút nữ người Phi-ru-sa-lem (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    42' - Các chân sút nữ Senegal bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ nhất! Bóng đến rồi! Nữ tuyển thủ Senegal đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã cho ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, cho
    Cakhia TV
    12' - Quả bóng thứ 2 - (Tiếng Tây Ban Nha)
    Cakhia TV
    12' - 12', các chân sút nữ Ai Cập có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này.
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/1c5e4004f6eda723243f76f662a9df8f.png
    Egypt(w)

    Tỷ số

    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://ranowellhotel.com/football/team/1c5e4004f6eda723243f76f662a9df8f.png
    Egypt(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    1428769800
    competitionCAF Women's African Games
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionSenegal(w)
    2
    1426944600
    competitionCAF Women's African Games
    competitionSenegal(w)
    0
    competitionEgypt(w)
    0

    Thành tựu gần đây

    Senegal(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    2
    competitionTunisia(w)
    3
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    0
    competitionTunisia(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionMozambique(w)
    2
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionMozambique(w)
    1
    competitionSenegal(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    3
    competitionSenegal(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    3
    competitionGhana(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionSenegal(w)
    1
    competitionThailand(w)
    1
    item[4]
    competitionFIFA Women's World Cup-ICPO
    competitionHaiti(w)
    0
    competitionSenegal(w)
    4
    Egypt(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    0
    competitionSouth Sudan(w)
    4
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSouth Sudan(w)
    4
    competitionEgypt(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionLebanon (w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionLebanon (w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    0
    competitionEgypt(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionJordan(w)
    1
    competitionEgypt(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    0
    competitionJordan(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionIndia(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEgypt(w)
    1
    competitionTunisia(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionTunisia(w)
    2
    competitionEgypt(w)
    6

    Thư mục gần

    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://ranowellhotel.com/football/team/1c5e4004f6eda723243f76f662a9df8f.png
    Egypt(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/1c5e4004f6eda723243f76f662a9df8f.png
    Egypt(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/ed29dda62e32c90841f15c53f2b9abd6.png

    bắt đầu đội hình

    Senegal(w)

    Senegal(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Egypt(w)

    Egypt(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Senegal(w)
    Senegal(w)
    Egypt(w)
    Egypt(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Senegal(w) logo
    Senegal(w)
    Egypt(w) logo
    Egypt(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Senegal(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy