'close'QUAY LẠI
CAF Women's African Cup of Nation

Algeria(w) VS Burundi(w) 23:00 30/11/2023

Algeria(w)
2023-11-30 23:00:00
5
-
1
Trạng thái:Kết thúc trận
Burundi(w)
Phòng trò chuyện
Phát trực tiếp
Lịch sử đối đầu
Đội hình
Lịch sử đối đầu
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng

    Algeria(w)

    01000

    Burundi(w)

    0 1 2 0
    7
    Sút chính xác
    3
    61
    Tấn công nguy hiểm
    19
    0
    Thẻ đỏ
    0
    66
    Tỷ lệ khống chế bóng
    34
    13
    Sút chệch
    2
    10
    Phạt góc
    1
    93
    Tấn công
    64
    0
    Thẻ vàng
    2
    Phát trực tiếp văn bản
    Cakhia TV
    81' - Bàn thắng thứ 6.
    Cakhia TV
    80' - Cầu thủ thứ 11.
    Cakhia TV
    79' - Nữ chân sút người Algeria bắt đầu với 9 pha lập công.
    Cakhia TV
    79' - 10 cú sút chéo góc thứ 10 của trận đấu này đã được tạo ra!
    Cakhia TV
    73' - Lá cờ vàng thứ 2 -
    Cakhia TV
    69' - Cầu thủ thứ 9.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    66' - bàn thắng thứ 4.
    Cakhia TV
    63' - Chân sút nữ Algeria bắt đầu với 7 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 8.
    Cakhia TV
    60' - 7' - (vòng 7 nữ Algeria)
    Cakhia TV
    45+3' - Chân sút nữ Algeria bắt đầu với 5 pha lập công.
    Cakhia TV
    45' - 1 cú đá phạt góc 6' - (bàn thắng của nữ sinh người Algeria)
    Cakhia TV
    45' - Bàn thắng thứ 5.
    Cakhia TV
    - Ngay sau tiếng còi khai cuộc, kết thúc hiệp 1, tỷ số đang là 2-1.
    Cakhia TV
    - Bàn thắng thứ 3.
    Cakhia TV
    36' - Cầu thủ thứ 4.
    Cakhia TV
    32' - Bàn thắng thứ 2.
    Cakhia TV
    29' - 1 bàn thắng! Bóng đến rồi! Nữ sinh người Brunei đã vượt lên dẫn trước trong trận đấu này!
    Cakhia TV
    19' - Lá bài vàng thứ nhất, trọng tài đã trình ra tấm thẻ vàng đầu tiên của trận đấu này, đưa cho chân sút nữ Brunei.
    Cakhia TV
    10' - Nữ chân sút người Algeria bắt đầu với 3 cú sút phạt góc.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 3.
    Cakhia TV
    - Cầu thủ thứ 2.
    Cakhia TV
    5' - 5 phút, tuyển nữ Algeria có được cú sút phạt góc đầu tiên của sân này
    Cakhia TV
    Khi trọng tài có tiếng còi, trận đấu trên bắt đầu
    Cakhia TV
    Tình hình thời tiết trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Tình hình sân nhà trong trận đấu này: tốt
    Cakhia TV
    Chào mừng đến với trận đấu này, các cầu thủ đang khởi động và trận đấu sắp bắt đầu.
    Chi tiết
    Tương phản

    Phân chia mục tiêu

    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/a769837cde41a7a0fa0fa6a74c8f6b4f.png
    Burundi(w)

    Tỷ số

    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ
    https://ranowellhotel.com/football/team/a769837cde41a7a0fa0fa6a74c8f6b4f.png
    Burundi(w)
    alltrùngWDLIn/ outchithứ

    Trận đấu lịch sử

    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách

    Thành tựu gần đây

    Algeria(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionUganda (w)
    1
    competitionAlgeria(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAlgeria(w)
    1
    competitionUganda (w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    4
    competitionSenegal(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    3
    competitionSenegal(w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    3
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionTanzania(w)
    4
    competitionAlgeria(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionSouth Africa(w)
    1
    competitionAlgeria(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionAlgeria(w)
    2
    competitionSouth Africa(w)
    0
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    2
    competitionTunisia(w)
    4
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionAlgeria(w)
    0
    competitionTunisia(w)
    1
    Burundi(w)
    10nơi
    20nơi
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurundi(w)
    1
    competitionEthiopia (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionEthiopia (w)
    1
    competitionBurundi(w)
    1
    item[4]
    competitionGIAO HỮU CLB
    competitionBurundi(w)
    1
    competitionRwanda (w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi(w)
    0
    competitionRwanda (w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurundi(w)
    4
    competitionNigeria(w)
    0
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBurundi(w)
    3
    competitionSouth Africa(w)
    1
    item[4]
    competitionCAF Women's African Cup of Nation
    competitionBotswana(w)
    2
    competitionBurundi(w)
    4
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi(w)
    3
    competitionUganda (w)
    1
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi(w)
    1
    competitionTanzania(w)
    2
    item[4]
    competitionINT FRL
    competitionBurundi(w)
    4
    competitionUganda (w)
    1

    Thư mục gần

    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra
    https://ranowellhotel.com/football/team/a769837cde41a7a0fa0fa6a74c8f6b4f.png
    Burundi(w)
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    tách ra

    Thư mục gần

    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    Burundi(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png

    Phân chia mục tiêu

    Thời gian ghi bàn dễ dàng nhất của hai đội là 75'-90', chiếm 27,3%.
    00’
    15’
    30’
    45’
    60’
    75’
    90’
    0:000:150:300:451:001:151:30
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/a769837cde41a7a0fa0fa6a74c8f6b4f.png
    Burundi(w)

    Xếp hạng điểm(Mùa giải/trận đấu trung bình)

    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    Burundi(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png

    TLịch sử đối đầu

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    Burundi(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Trang chủ(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)
    Ghi bàn(Gần 10 trận, từ xa đến gần.)

    Thành tựu gần đây

    6nơi
    10nơi
    20nơi
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png
    Algeria(w)
    Burundi(w)
    https://ranowellhotel.com/football/team/6611db4987e90a2f8b5d5df5fedf5b72.png

    bắt đầu đội hình

    Algeria(w)

    Algeria(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Burundi(w)

    Burundi(w)

    Cusco FC Reserves:

    Dạng:
    -

    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Thay

    Algeria(w)
    Algeria(w)
    Burundi(w)
    Burundi(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu

    Description

    Algeria(w) logo
    Algeria(w)
    Burundi(w) logo
    Burundi(w)
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    Kèo/Tài xỉu
    Phạt góc
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Algeria(w) logo
    Thời gian
    Giải đấu
    Sân nhà VS Sân khách
    cách nhau
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chưa có dữ liệu lịch thi đấu
    Chia sẻ với bạn bè đi
    Telegram

    Telegram

    copyLink

    CopyLink

    hủy